| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Điện thoại OPPO Reno9 5G (Snapdragon 778G) | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 7.900.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Phiên bản Chính Hãng OPPO Việt Nam Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2412 pixels), tỷ lệ 20:9 | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Asahi Glass AGC DT-Star2 | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
64 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), PDAF |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 32 MP, f/2.4, 22mm (góc rộng) Quay phim: 1080p@30fps, gyro-EIS | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
LED flash, HDR, panorama |
||||
| Quay phim |
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
||||
| Videocall | |||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | Li-Po 4500 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Po | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Sạc nhanh 67W, PD, QC2, 1-33% trong 10ph, 1-100% trong 44ph (quảng cáo) |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 13, ColorOS 13 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm) 8 nhân (1x2.4 GHz & 3x2.2 GHz & 4x1.9 GHz) | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 1x2.4 GHz & 3x2.2 GHz & 4x1.9 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 642L | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 8GB-12GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256GB - UFS 2.2 512GB - UFS 3.1 | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | 5G | |||
| Sim | 2 SIM, NanoSIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
||||
| GPS | |||||
| Bluetooth | v5.1 | ||||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | ||||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | ||||
| Kết nối khác | OTG NFC | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | |||
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | ||||
| Kích thước | 162.3 x 74.2 x 7.2 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | 174 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | ||||
| Ghi âm | |||||
| Radio | |||||
| Xem phim | |||||
| Nghe nhạc | |||||