| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Điện thoại Samsung Galaxy A03s | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Phiên bản Chính Hãng Samsung Việt Nam Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | PLS LCD Độ sáng 400 nits | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | HD+ (720 x 1600 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.5\" - Tần số quét 60 Hz | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Mặt kính cong 2.5D | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 5 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Lấy nét theo pha (PDAF) Tự động lấy nét (AF) Chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt HDR Toàn cảnh (Panorama) Xóa phông Làm đẹp Zoom kỹ thuật số Siêu cận (Macro) |
||||
| Quay phim |
FullHD 1080p@30fps |
||||
| Videocall | |||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Po | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 11 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | MediaTek MT6765 8 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | IMG PowerVR GE8320 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 3 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 32 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | |||
| Sim | 2 Nano SIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
GLONASS GPS GALILEO BEIDOU |
||||
| Bluetooth | A2DP LE v5.0 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | OTG NFC | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | |||
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | ||||
| Kích thước | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | ||||
| Trọng lượng | Nặng 199 g | ||||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | ||||
| Ghi âm | |||||
| Radio | |||||
| Xem phim | |||||
| Nghe nhạc | |||||