| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Điện thoại Samsung Galaxy A04e (3GB/32GB) | Samsung Galaxy A03 Core |
|
||
| Giá | 1.990.000₫ | 1.590.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Phiên bản Chính Hãng Samsung Việt Nam Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Ship COD toàn quốc. Kiểm tra hàng trước khi thanh toán Bảo hành chính hãng 12 tháng tại trung tâm bảo hành Samsung trên toàn quốc Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Phiên bản Chính Hãng Samsung Việt Nam Mới Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | IPS LCD | LCD | ||
| Độ phân giải | HD+ (720 x 1600 Pixels) | Đang cập nhật | |||
| Màn hình rộng | 6.5\" - Tần số quét 60 Hz | 6.5\" - Tần số quét Đang cập nhật | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 | Đang cập nhật | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 13 MP & Phụ 2 MP |
8 MP
|
||
| Camera trước | 5 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Chuyên nghiệp (Pro) HDR Toàn cảnh (Panorama) Làm đẹp Bộ lọc màu Xóa phông Zoom kỹ thuật số Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
|
||||
| Quay phim |
HD 720p@30fpsFullHD 1080p@30fps |
FullHD 1080p@30fps |
|||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 5000 mAh Sạc nhanh 15 W | 5000 mAh | ||
| Loại pin | Li-Po | ||||
| Công nghệ pin |
Đang cập nhật |
||||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 12 | One UI 3.1, Android 11 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | MediaTek Helio P35 8 nhân | Spreadtrum SC9863A 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 4 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 4 nhân 1.6 GHz & 4 nhân 1.2 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | IMG PowerVR GE8320 | IMG PowerVR GE8322 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 3 GB | 2 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 32 GB | 32 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | Đang cập nhật | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G | ||
| Sim | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM | |||
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi Direct Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
Có |
|||
| GPS |
GLONASS GALILEO BEIDOU |
Có |
|||
| Bluetooth | v5.0 | Có | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Có | |||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | Có | |||
| Kết nối khác | |||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | |||
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa | ||||
| Kích thước | Dài 164.4 mm - Ngang 76.3 mm - Dày 9.1 mm | ||||
| Trọng lượng | Nặng 192 g | ||||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt | Có | ||
| Ghi âm | Có | ||||
| Radio | Có | ||||
| Xem phim | Có | ||||
| Nghe nhạc | Có | ||||