| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Điện thoại Xiaomi Redmi Note 11 Pro 5G | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 6.190.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Mới 99% Fullbox Chính hãng Xiaomi Việt Nam (Nguyên hộp & Tem QC) Tặng bảo hành 6 Tháng Tháng toàn diện Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | AMOLED Độ sáng 1200 nits | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.67\" - Tần số quét 120 Hz | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 108 MP & Phụ 8 MP, 2 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 5 MP | ||||
| Đèn Flash | Có | ||||
| Chụp ảnh nâng cao |
Lấy nét theo pha (PDAF) AI Camera Chuyên nghiệp (Pro) HDR Quay video hiển thị kép Siêu cận (Macro) Google Lens Bộ lọc màu Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Góc siêu rộng (Ultrawide) Góc rộng (Wide) Toàn cảnh (Panorama) Ban đêm (Night Mode) Quay chậm (Slow Motion) Xóa phông Zoom kỹ thuật số |
||||
| Quay phim |
FullHD 1080p@30fpsHD 720p@30fps |
||||
| Videocall | |||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 5300 mAh | |||
| Loại pin | Li-Ion | ||||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
||||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 15 | |||
| Chipset (hãng SX CPU) | Snapdragon 695 5G 8 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 619 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 8 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | |||
| Sim | Hỗ trợ 4G | ||||
| Wifi |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
||||
| GPS | |||||
| Bluetooth | v5.1 | ||||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | ||||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | ||||
| Kết nối khác | OTG NFC | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | |||
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | ||||
| Kích thước | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | ||||
| Trọng lượng | Nặng 199 g | ||||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | ||||
| Ghi âm | |||||
| Radio | |||||
| Xem phim | |||||
| Nghe nhạc | |||||