| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 11 Quốc tế | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 5.490.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng Que chọc sim + Sạc + Cable cao cấp khi mua máy Tặng Cường lực - Ốp lưng khi mua máy |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | IPS LCD | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | 828 x 1792 Pixels | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.1 inch | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực oleophobic (ion cường lực) | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
2 Camera, Chính 12 MP & Phụ 12 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 12 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | 3 đèn LED 2 tông màu | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama) |
||||
| Quay phim |
Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps |
||||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 3110 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | iOS 13 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Apple A13 Bionic 6 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64 GB, 128 GB or 256 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | |||
| Sim | 2 Sim, 1 eSIM & 1 Nano SIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
||||
| Bluetooth | LE, A2DP, v5.0 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Lightning | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Lightning | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | NFC, OTG | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 150.9 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.3 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | 194 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt Face ID | |||
| Ghi âm | Có, microphone chuyên dụng chống ồn | ||||
| Radio | Không | ||||
| Xem phim | H.264(MPEG4-AVC) | ||||
| Nghe nhạc | Lossless, MP3, AAC, FLAC | ||||