| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 14 Quốc tế (Cũ) | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 9.150.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Bảo hành 12 tháng ( Toàn bộ pin + nguồn + màn hình ) Tặng kèm phụ kiện Sạc + Cable cao cấp Tặng kèm dán cường lực 5D Giảm ngay 200.000đ khi đặt hàng online |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | OLED | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | 1170 x 2532 Pixels | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.1\" - Tần số quét 60 Hz | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
2 camera 12 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 12 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
|
||||
| Quay phim |
|
||||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | Đang cập nhật | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
|
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | iOS 16 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Apple A15 Bionic 6 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 3.22 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 5 nhân | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128GB, 256GB, 512GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | |||
| Sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
|
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
|
||||
| Bluetooth | v5.3 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Lightning | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Lightning | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | NFC | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.8 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | Nặng 172 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt Face ID | |||
| Ghi âm | Có | ||||
| Radio | Không | ||||
| Xem phim | H.264(MPEG4-AVC)MP4 | ||||
| Nghe nhạc | AACMP3 | ||||