| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 16 Pro 1TB | Chính hãng VN/A | iPhone 12 chính hãng VN/A |
|
||
| Giá | 28.990.000₫ | 11.490.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giảm thu cũ lên đời máy: 5.000.000đ Ưu đãi giảm giá khi đặt Online |
Phiên bản chính hãng mới 100% VN/A Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% Dán cường lực 20D Full màn chỉ 99k |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | OLED Độ Sáng tối đa 2000 nits | OLED | ||
| Độ phân giải | Super Retina XDR (1206 x 2622 Pixels) | 1170 x 2532 Pixels | |||
| Màn hình rộng | 6.3\" - Tần số quét 120 Hz | 6.1 inch | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | Kính cường lực Ceramic Shield | |||
| Camera | Camera sau |
|
2 camera 12 MP |
||
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Đèn LED kép | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Ảnh Raw |
Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt, HDR, Zoom kỹ thuật số, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide) |
|||
| Quay phim |
HD 720p@30fps |
4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, FullHD 1080p@60fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps |
|||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 3,582 mAh | 2815 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin |
Sạc không dây MagSafe, Tiết kiệm pin, Sạc không dây, Sạc pin nhanh |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | iOS 18 | iOS 14 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Apple A18 Pro 6 nhân | Apple A14 Bionic 6 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Hãng không công bố | 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 6 nhân | Apple GPU 6 nhân | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 8 GB | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 1 TB | 64 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | ||
| Sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | |||
| Wifi |
Wi-Fi MIMO Wi-Fi 7 |
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi MIMO, Wi-Fi hotspot |
|||
| GPS |
QZSS |
BDS, iBeacon, QZSS, GALILEO, A-GPS, GLONASS |
|||
| Bluetooth | v5.3 | A2DP, v5.0 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Lightning | |||
| Jack tai nghe | Type-C | Lightning | |||
| Kết nối khác | NFC | OTG | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | |||
| Kích thước | Dài 149.6 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 8.25 mm | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.4 mm | |||
| Trọng lượng | Nặng 199 g | 164 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt Face ID | Mở khoá khuôn mặt Face ID | ||
| Ghi âm | Ghi âm mặc định | Có (microphone chuyên dụng chống ồn) | |||
| Radio | Không | ||||
| Xem phim | MP4 HEVC | H.264(MPEG4-AVC) | |||
| Nghe nhạc | MP3 FLAC Apple Lossless APAC AAC | Lossless, MP3, AAC, FLAC | |||