| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 16 Pro Max 1TB | Chính hãng VN/A | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 31.990.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giảm thu cũ lên đời máy: 5.000.000đ Ưu đãi giảm giá khi đặt Online |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | OLED Độ Sáng tối đa 2000 nits | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.9\" - Tần số quét 120 Hz | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 12 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 12 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Ảnh Raw |
||||
| Quay phim |
HD 720p@30fps |
||||
| Videocall | |||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 4676 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | iOS 18 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Apple A18 Pro 6 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Hãng không công bố | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 6 nhân | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 8 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 1 TB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | |||
| Sim | 1 Nano SIM & 1 eSIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Wi-Fi MIMO Wi-Fi 7 |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
QZSS |
||||
| Bluetooth | v5.3 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Type-C | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | NFC | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 163 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.25 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | Nặng 227 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt Face ID | |||
| Ghi âm | Ghi âm mặc định | ||||
| Radio | |||||
| Xem phim | MP4 HEVC | ||||
| Nghe nhạc | MP3 FLAC Apple Lossless APAC AAC | ||||