So sánh giữa iPhone 16 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A và iPhone 11 Pro Max Quốc tế (Cũ)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 16 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A iPhone 11 Pro Max Quốc tế (Cũ)
Giá 28.990.000₫ 7.590.000₫
Khuyến mại

Giảm thu cũ lên đời máy: 2.000.000đ

Ưu đãi giảm giá khi đặt Online

Tặng Que chọc sim + Sạc + Cable cao cấp  khi mua máy

Tặng Cường lực - Ốp lưng khi mua máy

Màn hình Công nghệ màn hình OLED Độ Sáng tối đa 2000 nits OLED
Độ phân giải Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels) 1242 x 2688 Pixels
Màn hình rộng 6.9\" - Tần số quét 120 Hz 6.5 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực oleophobic (ion cường lực)
Camera Camera sau

Chính 48 MP & Phụ 48 MP, 12 MP


3 camera 12 MP


Camera trước 12 MP 12 MP
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao

Ảnh Raw

Điều khiển camera (Camera Control)

Zoom quang học

Zoom kỹ thuật số

Xóa phông

Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)

Smart HDR 5

Siêu độ phân giải

Siêu cận (Macro)

Quay video định dạng Log

Quay video ProRes

Quay chậm (Slow Motion)

Live Photos

Góc siêu rộng (Ultrawide)

Dolby Vision HDR

Deep Fusion

Cinematic

Chụp ảnh liên tục

Chống rung quang học (OIS)

Chế độ hành động (Action Mode)

Chân dung đêm

Bộ lọc màu

Ban đêm (Night Mode)

Photonic Engine


Góc rộng (Wide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS)


Quay phim

HD 720p@30fps

FullHD 1080p@60fps

FullHD 1080p@30fps

FullHD 1080p@25fps

FullHD 1080p@240fps

FullHD 1080p@120fps

4K 2160p@60fps

4K 2160p@30fps

4K 2160p@25fps

4K 2160p@24fps

4K 2160p@120fps

4K 2160p@100fps

2.8K 60fps


Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps


Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4676 mAh 3969 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin

Tiết kiệm pin

Sạc pin nhanh

Sạc ngược qua cáp

Sạc không dây MagSafe

Sạc không dây


Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây


Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 18 iOS 13
Chipset (hãng SX CPU) Apple A18 Pro 6 nhân Apple A13 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU Hãng không công bố 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 6 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 256 GB 64 GB, 256 GB or 512 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 4G
Sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Sim, 1 eSIM & 1 Nano SIM
Wifi

Wi-Fi MIMO



Wi-Fi 7


Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot


GPS

QZSS

NavIC

iBeacon

GPS

GLONASS

GALILEO

BEIDOU


BDS, A-GPS, GLONASS


Bluetooth v5.3 LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc Type-C Lightning
Jack tai nghe Type-C Lightning
Kết nối khác NFC NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 163 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.25 mm Dài 158 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 8.1 mm
Trọng lượng Nặng 227 g 226g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 16 Pro Max 256GB | Chính hãng VN/A và iPhone 11 Pro Max Quốc tế (Cũ)

© 2011 - 2026 Fone Smart - Hệ thống bán lẻ, sửa chữa điện thoại, máy tính bảng, laptop uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
0.14026 sec| 1901.102 kb