| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 8 Plus Quốc tế (Cũ) | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 3.490.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng Que chọc sim + Sạc + Cable cao cấp khi mua máy Tặng Cường lực - Ốp lưng khi mua máy |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 5.5 inches, 83.4 cm2 (~67.4% screen-to-body ratio) | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Điện dung đa điểm | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
12 MP, f/1.8, 28mm (wide), PDAF, OIS 12 MP, f/2.8, 57mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) | 5 MP | |||
| Đèn Flash | 4 đèn LED (2 tông màu) | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Chụp ảnh xóa phông, Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) |
||||
| Quay phim |
Quay phim 4K 2160p@60fps |
||||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 2691 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion 2691 mAh battery (10.28 Wh) | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Li-Ion |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | iOS 11, upgradable to iOS 13.2 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Apple A11 Bionic (10 nm) | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral) | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (three-core graphics) | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 3 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | GSM / HSPA / LTE | |||
| Sim | 1 khe cắm Nano SIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
A-GPS, GLONASS |
||||
| Bluetooth | EDR, A2DP, LE, v5.0 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Lightning | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Lightning | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | NFC/ USB/ GPS | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Thẳng | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung nhôm đúc + kính cường lực | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | 158.4 x 78.1 x 7.5 mm (6.24 x 3.07 x 0.30 in) | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | 202 g (7.13 oz) | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Bảo mật vân tay | |||
| Ghi âm | Có hỗ trợ | ||||
| Radio | Hỗ trợ | ||||
| Xem phim | H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC) | ||||
| Nghe nhạc | Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+ | ||||