| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | iPhone 8 Quốc tế (Cũ) | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 2.590.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng Que chọc sim + Sạc + Cable cao cấp khi mua máy Tặng Cường lực - Ốp lưng khi mua máy |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.4% screen-to-body ratio) | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
12 MP f/1.8, 28mm |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 7 MP, f / 2.2, 1080p @ 30fps, 720p @ 240fps | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Đèn LED bốn màu (đèn flash kép) | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Tự động lấy nét tự động pha, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, HDR |
||||
| Quay phim |
2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps |
||||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 1821 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion 1821 mAh battery (6.96 Wh) | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Li-Ion |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | iOS 11, upgradable to iOS 13.2 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Apple A11 Bionic (10 nm) | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral) | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU (three-core graphics) | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 2 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE | |||
| Sim | 1 khe cắm Nano Sim | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Có |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
Có |
||||
| Bluetooth | Có | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Lightning | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Lightning | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | NFC, GPS, USB | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Thẳng | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Nhôm đúc và kính cường lực | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | 138,4 x 67,3 x 7,3 mm (5,45 x 2,65 x 0,29 inch) | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | 148 g (5,22 oz) | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Bảo mật vân tay | |||
| Ghi âm | Có | ||||
| Radio | Không hỗ trợ | ||||
| Xem phim | H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC) | ||||
| Nghe nhạc | Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+ | ||||