So sánh giữa iPhone Air 256GB | Chính hãng VN/A và iPhone 11 chính hãng VN/A

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Air 256GB | Chính hãng VN/A iPhone 11 chính hãng VN/A
Giá 28.990.000₫ 7.790.000₫
Khuyến mại

Giảm thu cũ lên đời máy: 2.000.000đ

Ưu đãi giảm giá khi đặt trực tuyến

Phiên bản chính hãng mới 100% VN/A

Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30%

Dán cường lực 20D Full màn chỉ 99k

Màn hình Công nghệ màn hình OLED IPS LCD
Độ phân giải Super Retina XDR (1260 x 2736 Pixels) 828 x 1792 Pixels
Màn hình rộng 6.5\" - Tần số quét 120 Hz 6.1 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield 2 Kính cường lực oleophobic (ion cường lực)
Camera Camera sau


  • 48 MP




Chính 12 MP & Phụ 12 MP


Camera trước 18 MP 12 MP
Đèn Flash 3 đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao

Điều khiển camera (Camera Control)

Điều chỉnh khẩu độ

Zoom quang học

Zoom kỹ thuật số

Xóa phông

Tự động lấy nét (AF)

Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)

Toàn cảnh (Panorama)

Smart HDR 5

Siêu độ phân giải

Quay video hiển thị kép

Quay chậm (Slow Motion)

Live Photos

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)

Deep Fusion

Chụp ảnh liên tục

Chống rung quang học (OIS)

Chế độ hành động (Action Mode)

Ban đêm (Night Mode)

Photonic Engine


Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama)


Quay phim

HD 720p@30fps

FullHD 1080p@60fps

FullHD 1080p@30fps

FullHD 1080p@25fps

FullHD 1080p@240fps

FullHD 1080p@120fps

4K 2160p@60fps

4K 2160p@30fps

4K 2160p@25fps

4K 2160p@24fps

2.8K 60fps


Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps


Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 27 giờ 3110 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin

Tiết kiệm pin

Sạc pin nhanh

Sạc không dây MagSafe

Sạc không dây

Tiện ích


Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây


Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 26 iOS 13
Chipset (hãng SX CPU) Apple A19 Pro 6 nhân Apple A13 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 5 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 12 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 256 GB 64/128 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động 5G Hỗ trợ 4G
Sim 2 eSIM (hoạt động cùng lúc) 1 eSIM & 1 Nano SIM
Wifi

Wi-Fi MIMO

Wi-Fi 7


Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot


GPS

iBeacon

QZSS

NavIC

GPS

GLONASS

GALILEO

BEIDOU


BDS, A-GPS, GLONASS


Bluetooth v6.0 LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc Type-C
Jack tai nghe Type-C Lightning
Kết nối khác NFC NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 156.2 mm - Ngang 74.7 mm - Dày 5.64 mm Dài 150.9 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.3 mm
Trọng lượng Nặng 165 g 194 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Air 256GB | Chính hãng VN/A và iPhone 11 chính hãng VN/A

© 2011 - 2026 Fone Smart - Hệ thống bán lẻ, sửa chữa điện thoại, máy tính bảng, laptop uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
0.13640 sec| 1916.867 kb