So sánh giữa iPhone Air 256GB | Chính hãng VN/A và iPhone 11 Pro Quốc tế (Cũ)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Air 256GB | Chính hãng VN/A iPhone 11 Pro Quốc tế (Cũ)
Giá 28.990.000₫ 5.950.000₫
Khuyến mại

Giảm thu cũ lên đời máy: 2.000.000đ

Ưu đãi giảm giá khi đặt trực tuyến

Tặng Que chọc sim + Sạc + Cable cao cấp  khi mua máy

Tặng Cường lực - Ốp lưng khi mua máy

Màn hình Công nghệ màn hình OLED OLED
Độ phân giải Super Retina XDR (1260 x 2736 Pixels) 1125 x 2436 Pixels
Màn hình rộng 6.5\" - Tần số quét 120 Hz 5.8 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield 2 Kính cường lực oleophobic (ion cường lực)
Camera Camera sau


  • 48 MP




3 camera 12 MP


Camera trước 18 MP 12 MP
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao

Điều khiển camera (Camera Control)

Điều chỉnh khẩu độ

Zoom quang học

Zoom kỹ thuật số

Xóa phông

Tự động lấy nét (AF)

Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)

Toàn cảnh (Panorama)

Smart HDR 5

Siêu độ phân giải

Quay video hiển thị kép

Quay chậm (Slow Motion)

Live Photos

Gắn thẻ địa lý (Geotagging)

Deep Fusion

Chụp ảnh liên tục

Chống rung quang học (OIS)

Chế độ hành động (Action Mode)

Ban đêm (Night Mode)

Photonic Engine


Góc rộng (Wide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS)


Quay phim

HD 720p@30fps

FullHD 1080p@60fps

FullHD 1080p@30fps

FullHD 1080p@25fps

FullHD 1080p@240fps

FullHD 1080p@120fps

4K 2160p@60fps

4K 2160p@30fps

4K 2160p@25fps

4K 2160p@24fps

2.8K 60fps


Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps


Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 27 giờ 3046 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin

Tiết kiệm pin

Sạc pin nhanh

Sạc không dây MagSafe

Sạc không dây

Tiện ích


Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây


Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 26 iOS 13
Chipset (hãng SX CPU) Apple A19 Pro 6 nhân Apple A13 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 5 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 12 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 256 GB 64 GB, 256 GB or 512 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động 5G Hỗ trợ 4G
Sim 2 eSIM (hoạt động cùng lúc) 1 eSIM & 1 Nano SIM
Wifi

Wi-Fi MIMO

Wi-Fi 7


Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot


GPS

iBeacon

QZSS

NavIC

GPS

GLONASS

GALILEO

BEIDOU


BDS, A-GPS, GLONASS


Bluetooth v6.0 LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc Type-C Lightning
Jack tai nghe Type-C Lightning
Kết nối khác NFC NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối
Chất liệu Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 156.2 mm - Ngang 74.7 mm - Dày 5.64 mm Dài 144 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.1 mm
Trọng lượng Nặng 165 g 188 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Air 256GB | Chính hãng VN/A và iPhone 11 Pro Quốc tế (Cũ)

© 2011 - 2026 Fone Smart - Hệ thống bán lẻ, sửa chữa điện thoại, máy tính bảng, laptop uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
0.18600 sec| 1916.883 kb