| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy M21 chính hãng | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 3.990.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Phiên bản Chính Hãng Samsung Việt Nam Mới Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Super AMOLED | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixel, tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 403 ppi) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6,4 inch | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
48 MP, f / 2.0, 26mm (rộng), 1 / 2.0 ", 0.8µm, PDAF |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 20 MP, f / 2.2, 26mm (rộng) | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Ảnh toàn cảnh, HDR | ||||
| Quay phim | 4K @ 30 khung hình / giây, 1080p @ 30 khung hình / giây, 720p @ 240 khung hình / giây, con quay hồi chuyển EIS | ||||
| Videocall | Hỗ trợ trong ứng dụng | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 6000 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Po | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin | Sạc pin nhanh |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 10, có thể nâng cấp lên Android 11, One UI 3.1 Core | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Exynos 9611 (10nm) | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | Lõi tám (4x2,3 GHz Cortex-A73 & 4x1,7 GHz Cortex-A53) | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G72 MP3 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 4 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 64 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD hỗ trợ 512GB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | |||
| Sim | 2 Nano SIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS | BDS, A-GPS, GLONASS | ||||
| Bluetooth | LE, A2DP, v5.0 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | OTG, Hồng ngoại | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 159.0 mm - Ngang 75.1 mm - Dày 8.9 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | 188 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt | |||
| Ghi âm | Có, microphone chuyên dụng chống ồn | ||||
| Radio | Có | ||||
| Xem phim | Có | ||||
| Nghe nhạc | Có | ||||