| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy Note 20 chính hãng | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 15.390.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Phiên bản Chính Hãng Samsung Việt Nam Mới Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Super AMOLED Plus | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.7 inches | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76", 1.8µm, Dual Pixel PDAF, OIS 64 MP, f/2.0, 27mm (telephoto), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS, 3x hybrid zoom |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.2\", 1.22µm, Dual Pixel PDAF | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Quay Siêu chậm (Super Slow Motion), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Chạm lấy nét, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện k | ||||
| Quay phim | 8K 4320p@24fps | ||||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 4300 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc ngược không dây, Sạc không dây, Sạc pin nhanh |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 10 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Exynos 990 8 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 Ghz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G77 MP11 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 8 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | |||
| Sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi Direct |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS | BDS, GLONASS, A-GPS | ||||
| Bluetooth | v5.0, A2DP, LE | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | 2 đầu Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Type-C | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | NFC, OTG | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng nhựa | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 161.6 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 8.3 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | 192 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt | |||
| Ghi âm | Có | ||||
| Radio | Có | ||||
| Xem phim | 3GP MP4 AVI H.263 H.264(MPEG4-AVC) Xvid DivX H.265 | ||||
| Nghe nhạc | AMR Midi FLAC eAAC+ AAC++ WAV MP3 | ||||