| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy S25 Ultra 5G chính hãng | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 23.550.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giảm ngay 200.000đ khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.9\" - Tần số quét 120 Hz | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Armor 2 | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 12 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao | |||||
| Quay phim | |||||
| Videocall | |||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 5000 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin Sạc pin nhanh Sạc ngược không dây Sạc không dây |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 4.47 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 830 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 12 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | |||
| Sim | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi MIMO Wi-Fi Direct Wi-Fi 7Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)6 GHz |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU |
||||
| Bluetooth | v5.4 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Type-C | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | NFC | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 162.8 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.2 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | Nặng 218 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | ||||
| Ghi âm | |||||
| Radio | |||||
| Xem phim | |||||
| Nghe nhạc | |||||