| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy S25 Ultra 5G chính hãng | iPhone 11 Pro Quốc tế (Cũ) |
|
||
| Giá | 23.550.000₫ | 5.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giảm ngay 200.000đ khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
Tặng Que chọc sim + Sạc + Cable cao cấp khi mua máy Tặng Cường lực - Ốp lưng khi mua máy |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | OLED | ||
| Độ phân giải | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) | 1125 x 2436 Pixels | |||
| Màn hình rộng | 6.9\" - Tần số quét 120 Hz | 5.8 inch | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Armor 2 | Kính cường lực oleophobic (ion cường lực) | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP |
3 camera 12 MP |
||
| Camera trước | 12 MP | 12 MP | |||
| Đèn Flash | Có | 4 đèn LED (2 tông màu) | |||
| Chụp ảnh nâng cao |
Góc rộng (Wide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS) |
||||
| Quay phim |
Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps |
||||
| Videocall | Có | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 5000 mAh | 3046 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | Pin chuẩn Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin Sạc pin nhanh Sạc ngược không dây Sạc không dây |
Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 15 | iOS 13 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite For Galaxy 8 nhân | Apple A13 Bionic 6 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 4.47 GHz | 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 830 | Apple GPU 4 nhân | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 12 GB | 4 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256 GB | 64 GB, 256 GB or 512 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | Không | ||||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 4G | ||
| Sim | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 1 eSIM & 1 Nano SIM | |||
| Wifi |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi MIMO Wi-Fi Direct Wi-Fi 7Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)6 GHz |
Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot |
|||
| GPS |
QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU |
BDS, A-GPS, GLONASS |
|||
| Bluetooth | v5.4 | LE, A2DP, v5.0 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Lightning | |||
| Jack tai nghe | Type-C | Lightning | |||
| Kết nối khác | NFC | NFC, OTG | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung Titan & Mặt lưng kính cường lực | Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực | |||
| Kích thước | Dài 162.8 mm - Ngang 77.6 mm - Dày 8.2 mm | Dài 144 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.1 mm | |||
| Trọng lượng | Nặng 218 g | 188 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá khuôn mặt Face ID | |||
| Ghi âm | Có, microphone chuyên dụng chống ồn | ||||
| Radio | Không | ||||
| Xem phim | H.264(MPEG4-AVC) | ||||
| Nghe nhạc | Lossless, MP3, AAC, FLAC | ||||