| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi 13 (Snapdragon 8 Gen 2 - Độ sáng màn 1900nits) | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 13.450.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | AMOLED độ sáng 1900 nits kháng nước IP68 | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.36\" - Tần số quét 120 Hz | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Đang cập nhật | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 10 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 32 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | ||||
| Chụp ảnh nâng cao |
AI Camera Chuyên nghiệp (Pro) HDR Toàn cảnh (Panorama) Chống rung quang học (OIS) Quay video hiển thị kép Ảnh Raw Ban đêm (Night Mode) Quay chậm (Slow Motion) Trôi nhanh thời gian (Time Lapse) Xóa phông Phơi sáng Siêu độ phân giải Làm đẹp Zoom kỹ thuật số Góc siêu rộng (Ultrawide) Bộ lọc màu Siêu trăng Xiaomi ProFocus |
||||
| Quay phim |
FullHD 1080p@60fps FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@24fps 4K 2160p@30fps 4K 2160p@60fps HD 720p@30fps 8K 4320p@24fps |
||||
| Videocall | |||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 4500 mAh sạc nhanh 67 W | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Po | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
||||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 13 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | Snapdragon 8 Gen 2 8 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 1 nhân 3.2 GHz, 4 nhân 2.8 GHz & 3 nhân 2 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 740 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 8 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 256 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | ||||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 5G | |||
| Sim | 2 Nano SIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
||||
| GPS | |||||
| Bluetooth | v5.1 | ||||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | ||||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | ||||
| Kết nối khác | OTG NFC | ||||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng kính | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | ||||
| Trọng lượng | Nặng 199 g | ||||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khoá vân tay dưới màn hình | |||
| Ghi âm | |||||
| Radio | |||||
| Xem phim | |||||
| Nghe nhạc | |||||