So sánh giữa Xiaomi Redmi 15 6GB/128GB và iPhone 11 chính hãng VN/A

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 15 6GB/128GB iPhone 11 chính hãng VN/A
Giá 4.550.000₫ 7.790.000₫
Khuyến mại

Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online.

1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng.

Phiên bản chính hãng mới 100% VN/A

Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30%

Dán cường lực 20D Full màn chỉ 99k

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) 828 x 1792 Pixels
Màn hình rộng 6.9\" - Tần số quét 144 Hz 6.1 inch
Mặt kính cảm ứng Hãng không công bố Kính cường lực oleophobic (ion cường lực)
Camera Camera sau

Chính 50 MP & Phụ QVGA


Chính 12 MP & Phụ 12 MP


Camera trước 8 MP 12 MP
Đèn Flash 3 đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao

Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama)


Quay phim

Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps


Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 7000 mAh 3110 mAh
Loại pin Silicon-Carbon Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin

Tiết kiệm pin



Sạc pin nhanh



Sạc ngược qua cáp


Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây


Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 15 iOS 13
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 685 8 nhân Apple A13 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU 4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.9 GHz 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 64/128 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM 1 eSIM & 1 Nano SIM
Wifi

Wi-Fi hotspot



Wi-Fi Direct



Wi-Fi 5



Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)


Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot


GPS

GPS



GLONASS



BEIDOU


BDS, A-GPS, GLONASS


Bluetooth LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc Type-C
Jack tai nghe Type-C Lightning
Kết nối khác OTG Hồng ngoại NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung hợp kim nhôm & Mặt lưng nhựa Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 169.48 mm - Ngang 80.45 mm - Dày 8.4 mm Dài 150.9 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.3 mm
Trọng lượng Nặng 214 g 194 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 15 6GB/128GB và iPhone 11 chính hãng VN/A

© 2011 - 2026 Fone Smart - Hệ thống bán lẻ, sửa chữa điện thoại, máy tính bảng, laptop uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
0.15166 sec| 1916.68 kb