| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi 9 chính hãng | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 2.690.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Phiên bản Chính Hãng Xiaomi Việt Nam Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC) Mua phụ kiện khác với ưu đãi giảm 30% |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | IPS LCD | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.53 inches | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 13 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 8 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao | Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide), Làm đẹp, Google Lens, Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), A.I Camera, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Chuyên nghiệp (Pro) | ||||
| Quay phim | Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim HD 720p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps | ||||
| Videocall | Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng | ||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 5020 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Pin chuẩn Li-Po | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin | Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Android 10 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | MediaTek Helio G80 8 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G52 MC2 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 3GB/ 4GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 32GB/ 64GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | |||
| Sim | 2 Nano SIM | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS | BDS, A-GPS, GLONASS | ||||
| Bluetooth | A2DP, LE | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | USB Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | 3.5 mm | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | OTG, Hồng Ngoại | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 163.32 mm - Ngang 77.1 mm - Dày 9.1 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | 198 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt | |||
| Ghi âm | Có, microphone chuyên dụng chống ồn | ||||
| Radio | Có | ||||
| Xem phim | 3GP, MP4 | ||||
| Nghe nhạc | MP3, WAV, AAC, FLAC | ||||