| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Note 15 6GB/128GB | HONOR X6c 6GB/128GB |
|
||
| Giá | 4.950.000₫ | 3.950.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
Giảm ngay 100.000 đồng khi đặt hàng online. 1 đổi 1 trong 30 ngày. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
|||
| Màn hình | Công nghệ màn hình | AMOLED | TFT LCD | ||
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2392 Pixels) | HD+ (720 x 1604 Pixels) | |||
| Màn hình rộng | 6.77\" - Tần số quét 120 Hz | 6.61\" - Tần số quét 120 Hz | |||
| Mặt kính cảm ứng | Hãng không công bố | Kính cường lực | |||
| Camera | Camera sau |
Chính 108 MP & Phụ 2 MP |
Chính 50 MP & Phụ cảm biến chiều sâu |
||
| Camera trước | 20 MP | 5 MP | |||
| Đèn Flash | Có | Có | |||
| Chụp ảnh nâng cao | |||||
| Quay phim | |||||
| Videocall | |||||
| Thông tin pin & Sạc | Dung lượng pin | 6000 mAh | 5300 mAh | ||
| Loại pin | Li-Ion | Li-Ion | |||
| Công nghệ pin |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh TurboCharge Sạc ngược qua cáp |
Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0 |
|||
| Hệ điều hành - CPU | Hệ điều hành | Xiaomi HyperOS 2 | Android 15 | ||
| Chipset (hãng SX CPU) | MediaTek Helio G100-Ultra 8 nhân | MediaTek Helio G81-Ultra 8 nhân | |||
| Tốc độ CPU | 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 2.0 GHz | 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz | |||
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 MC2 | Mali-G52 MC2 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | RAM | 6 GB | 6 GB | ||
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 128 GB | |||
| Thẻ nhớ ngoài | MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB | |||
| Kết nối | Mạng di động | Hỗ trợ 4G | |||
| Sim | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 thẻ nhớ | Hỗ trợ 4G | |||
| Wifi |
Wi-Fi Direct Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
|||
| GPS |
GPS GLONASS BEIDOU AGPS |
||||
| Bluetooth | v5.3 | v5.1 | |||
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C | |||
| Jack tai nghe | Type-C | 3.5 mm | |||
| Kết nối khác | OTG, NFC, Hồng ngoại | OTG NFC | |||
| Thiết kế & Trọng lượng | Thiết kế | Nguyên khối | Nguyên khối | ||
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa Polycarbonate | Khung kim loại & Mặt lưng kim loại | |||
| Kích thước | Dài 164.03 mm - Ngang 75.42 mm - Dày 7.94 mm | Dài 163.95 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.39 mm | |||
| Trọng lượng | Nặng 183.7 g | Nặng 199 g | |||
| Tiện ích | Bảo mật nâng cao | ||||
| Ghi âm | |||||
| Radio | |||||
| Xem phim | |||||
| Nghe nhạc | |||||